TT

Danh mục loại hàng

Đơn vị tính

Kế hoạch năm

Khối lượng hàng hóa thông qua cảng

Từ đầu năm đến hết tháng trước

Ước thực hiện tháng báo cáo

Lũy kế từ đầu năm đến hết tháng báo cáo

Lũy kế cùng kỳ năm trước

So sánh cùng kỳ năm trước (%)

So sánh với kế hoạch năm (%)

A

B

C

1

2

3

4

5

6=4/5

7=4/1

 

Tổng số

1000 tấn

494.738

167.973

41.993

209.966

192.566

109%

42%

 

Hàng xuất khẩu

1000 tấn

 

40.701

10.175

50.876

44.933

113%

 

 

Hàng nhập khẩu

1000 tấn

 

46.272

11.568

57.840

58.224

99%

 

 

Hàng nội địa

1000 tấn

 

57.508

14.377

71.885

69.647

103%

 

 

Hàng quá cảnh

1000 tấn

 

23.492

5.873

29.365

19.762

149%

 

 

Chia ra

 

 

 

 

 

 

 

 

1

Container

1000 tấn

167.225

51.126

12.782

63.908

54.129

118%

 

 

 

1000 Teus

14.795

4.414

1.104

5.518

5.437

101%

37%

 

Xuất khẩu

1000 Tấn

 

17.399

4.350

21.749

19.405

 

 

 

 

1000 Teus

 

1.730

433

2.163

2.055

 

 

 

Nhâp khẩu

1000 Tấn

 

20.491

5.123

25.614

22.642

 

 

 

 

1000 Teus

 

1.731

433

2.164

2.024

 

 

 

Nội địa

1000 Tấn

 

13.236

3.309

16.545

12.082

 

 

 

 

1000 Teus

 

953

238

1.191

1.358

 

 

2

Hàng lỏng

1000 tấn

64.373

21.365

5.341

26.706

27.411

97%

41%

 

Xuất khẩu

1000 tấn

 

2.256

564

2.820

4.185

 

 

 

Nhập khẩu

1000 tấn

 

5.951

1.488

7.439

8.616

 

 

 

Nội địa

1000 tấn

 

13.158

3.290

16.448

14.610

 

 

3

Hàng khô

1000 tấn

231.198

71.990

17.998

89.988

91.264

99%

39%

 

Xuất khẩu

1000 tấn

 

21.046

5.262

26.308

21.342

 

 

 

Nhập khẩu

1000 tấn

 

19.830

4.958

24.788

26.966

 

 

 

Nội địa

1000 tấn

 

31.114

7.779

38.893

42.956

 

 

4

Hàng quá cảnh

1000 tấn

45.197

23.492

5.873

29.365

19.762

149%

65%

ĐƯỜNG DÂY NÓNG

Điện thoại:  +84-(0)24.37683191
+84-(0)914689576

HÌNH ẢNH & VIDEO

LIÊN KẾT WEBSITE

THỐNG KÊ TRUY CẬP

    • Tổng số :4356871
    • Online: 210