TT

Danh mục loại hàng

Đơn vị tính

Kế hoạch năm

Thực hiện năm báo cáo

Thực hiện năm trước

So sánh cùng kỳ năm trước (%)

So sánh với kế hoạch năm (%)

A

B

C

1

4

5

6=4/5

7=4/1

 

Tổng số

1000 tấn

466.320

459.833

427.816

107%

99%

 

Hàng xuất khẩu

1000 tấn

 

111.535

109.952

 

 

 

Hàng nhập khẩu

1000 tấn

 

143.937

121.966

 

 

 

Hàng nội địa

1000 tấn

 

160.902

139.568

 

 

 

Hàng quá cảnh

1000 tấn

 

43.459

56.330

 

 

 

Chia ra

 

 

 

 

 

 

1

Container

1000 tấn

137.720

148.018

126.348

117%

 

 

 

1000 Teus

12.565

12.988

11.527

113%

103%

 

Xuất khẩu

1000 Tấn

 

50.142

44.119

 

 

 

 

1000 Teus

 

5.158

4.484

 

 

 

Nhâp khẩu

1000 Tấn

 

61.213

54.094

 

 

 

 

1000 Teus

 

5.162

4.639

 

 

 

Nội địa

1000 Tấn

 

36.663

28.135

 

 

 

 

1000 Teus

 

2.668

2.404

 

 

2

Hàng lỏng

1000 tấn

64.564

62.559

59.234

106%

97%

 

Xuất khẩu

1000 tấn

 

9.228

8.617

 

 

 

Nhập khẩu

1000 tấn

 

17.821

22.305

 

 

 

Nội địa

1000 tấn

 

35.510

28.312

 

 

3

Hàng khô

1000 tấn

202.636

205.797

185.904

111%

102%

 

Xuất khẩu

1000 tấn

 

52.165

57.216

 

 

 

Nhập khẩu

1000 tấn

 

64.903

45.567

 

 

 

Nội địa

1000 tấn

 

88.729

83.121

 

 

4

Hàng quá cảnh

1000 tấn

61.400

43.459

56.330

77%

71%

 

 

 

 

 

 

 

 

HOTLINES

Phone : +84-(0)24-37683191
                     +84-(0)912439787

Fax : +84-(0)24-37683058
Email : cuchhvn@vinamarine.gov.vn

MULTIMEDIA

LINKS

ACCESS ANALYTICS

    • Total visits: 4918155
    • Online: 129