TT

Danh mục loại hàng

Đơn vị tính

Kế hoạch năm

Khối lượng hàng hóa thông qua cảng

Từ đầu năm đến hết tháng trước

Ước thực hiện tháng báo cáo

Lũy kế từ đầu năm đến hết tháng báo cáo

Lũy kế cùng kỳ năm trước

So sánh cùng kỳ năm trước (%)

So sánh với kế hoạch năm (%)

A

B

C

1

2

3

4

5

6=4/5

7=4/1

 

Tổng số

1000 tấn

494.738

76.085

45.651

121.736

118.719

103%

25%

 

Hàng xuất khẩu

1000 tấn

 

19.501

11.701

31.202

26.624

 

 

 

Hàng nhập khẩu

1000 tấn

 

20.242

12.145

32.387

34.247

 

 

 

Hàng nội địa

1000 tấn

 

25.622

15.373

40.995

44.123

 

 

 

Hàng quá cảnh

1000 tấn

 

10.720

6.432

17.152

13.725

 

 

 

Chia ra

 

 

 

 

 

 

 

 

1

Container

1000 tấn

167.225

22.466

13.480

35.946

31.014

 

 

 

 

1000 Teus

14.795

1.952

1.171

3.123

2.975

105%

21%

 

Xuất khẩu

1000 Tấn

 

7.739

4.643

12.382

11.159

 

 

 

 

1000 Teus

 

789

473

1.262

1.130

 

 

 

Nhâp khẩu

1000 Tấn

 

8.920

5.352

14.272

12.896

 

 

 

 

1000 Teus

 

744

446

1.190

1.136

 

 

 

Nội địa

1000 Tấn

 

5.807

3.484

9.291

6.959

 

 

 

 

1000 Teus

 

419

251

670

709

 

 

2

Hàng lỏng

1000 tấn

64.373

10.365

6.219

16.584

16.042

103%

26%

 

Xuất khẩu

1000 tấn

 

1.229

737

1.966

2.503

 

 

 

Nhập khẩu

1000 tấn

 

2.818

1.691

4.509

5.222

 

 

 

Nội địa

1000 tấn

 

6.318

3.791

10.109

8.317

 

 

3

Hàng khô

1000 tấn

231.198

32.534

19.520

52.054

57.938

90%

23%

 

Xuất khẩu

1000 tấn

 

10.533

6.320

16.853

12.962

 

 

 

Nhập khẩu

1000 tấn

 

8.504

5.102

13.606

16.129

 

 

 

Nội địa

1000 tấn

 

13.497

8.098

21.595

28.847

 

 

4

Hàng quá cảnh

1000 tấn

45.197

10.720

6.432

17.152

13.725

125%

38%

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

ĐƯỜNG DÂY NÓNG

Điện thoại:  +84-(0)24.37683191
+84-(0)914689576

HÌNH ẢNH & VIDEO

LIÊN KẾT WEBSITE

THỐNG KÊ TRUY CẬP

    • Tổng số :4357237
    • Online: 94