TT

Danh mục loại hàng

Đơn vị tính

Kế hoạch năm

Khối lượng hàng hóa thông qua cảng

Từ đầu năm đến hết tháng trước

Ước thực hiện tháng báo cáo

Lũy kế từ đầu năm đến hết tháng báo cáo

Lũy kế cùng kỳ năm trước

So sánh cùng kỳ năm trước (%)

So sánh với kế hoạch năm (%)

A

B

C

1

2

3

4

5

6=4/5

7=4/1

 

Tổng số

1000 tấn

494.738

426.394

42.639

469.033

418.304

112%

95%

 

Hàng xuất khẩu

1000 tấn

 

101.884

10.188

112.072

100.620

111%

 

 

Hàng nhập khẩu

1000 tấn

 

121.975

12.198

134.173

131.071

102%

 

 

Hàng nội địa

1000 tấn

 

139.040

13.904

152.944

146.831

104%

 

 

Hàng quá cảnh

1000 tấn

 

63.495

6.350

69.845

39.782

176%

 

 

Chia ra

 

 

 

 

 

 

 

 

1

Container

1000 tấn

167.225

134.953

13.495

148.448

134.354

 

 

 

 

1000 Teus

14.795

11.711

1.171

12.882

12.248

105%

87%

 

Xuất khẩu

1000 Tấn

 

45.862

4.586

50.448

45.422

 

 

 

 

1000 Teus

 

4.577

458

5.035

4.757

 

 

 

Nhâp khẩu

1000 Tấn

 

54.132

5.413

59.545

55.165

 

 

 

 

1000 Teus

 

4.573

457

5.030

4.740

 

 

 

Nội địa

1000 Tấn

 

34.959

3.496

38.455

33.767

 

 

 

 

1000 Teus

 

2.561

256

2.817

2.751

 

 

2

Hàng lỏng

1000 tấn

64.373

52.473

5.247

57.720

56.996

101%

90%

 

Xuất khẩu

1000 tấn

 

6.050

605

6.655

8.368

 

 

 

Nhập khẩu

1000 tấn

 

16.329

1.633

17.962

16.440

 

 

 

Nội địa

1000 tấn

 

30.094

3.009

33.103

32.188

 

 

3

Hàng khô

1000 tấn

231.198

175.473

17.547

193.020

187.172

103%

83%

 

Xuất khẩu

1000 tấn

 

49.972

4.997

54.969

46.830

 

 

 

Nhập khẩu

1000 tấn

 

51.514

5.151

56.665

59.466

 

 

 

Nội địa

1000 tấn

 

73.987

7.399

81.386

80.876

 

 

4

Hàng quá cảnh

1000 tấn

45.197

63.495

6.350

69.845

39.782

176%

155%

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

ĐƯỜNG DÂY NÓNG

Điện thoại:  +84-(0)24.37683191
+84-(0)914689576

HÌNH ẢNH & VIDEO

LIÊN KẾT WEBSITE

THỐNG KÊ TRUY CẬP

    • Tổng số :4355898
    • Online: 230