TT

Danh mục loại hàng

Đơn vị tính

Kế hoạch năm

Khối lượng hàng hóa thông qua cảng

Từ đầu năm đến hết tháng trước

Ước thực hiện tháng báo cáo

Lũy kế từ đầu năm đến hết tháng báo cáo

Lũy kế cùng kỳ năm trước

So sánh cùng kỳ năm trước (%)

So sánh với kế hoạch năm (%)

A

B

C

1

2

3

4

5

6=4/5

7=4/1

 

Tổng số

1000 tấn

494.738

384.010

42.668

426.678

387.460

110%

86%

 

Hàng xuất khẩu

1000 tấn

 

91.397

10.155

101.552

91.202

111%

 

 

Hàng nhập khẩu

1000 tấn

 

109.755

12.195

121.950

119.254

102%

 

 

Hàng nội địa

1000 tấn

 

125.742

13.971

139.713

140.502

99%

 

 

Hàng quá cảnh

1000 tấn

 

57.116

6.346

63.462

36.502

174%

 

 

Chia ra

 

 

 

 

 

 

 

 

1

Container

1000 tấn

167.225

120.583

13.398

133.981

120.851

111%

 

 

 

1000 Teus

14.795

10.508

1.168

11.676

11.079

105%

79%

 

Xuất khẩu

1000 Tấn

 

40.755

4.528

45.283

40.902

111%

 

 

 

1000 Teus

 

4.115

457

4.572

4.301

106%

 

 

Nhâp khẩu

1000 Tấn

 

48.570

5.397

53.967

49.512

109%

 

 

 

1000 Teus

 

4.100

456

4.556

4.256

107%

 

 

Nội địa

1000 Tấn

 

31.258

3.473

34.731

30.437

114%

 

 

 

1000 Teus

 

2.293

255

2.548

2.522

101%

 

2

Hàng lỏng

1000 tấn

64.373

47.319

5.258

52.577

52.688

100%

82%

 

Xuất khẩu

1000 tấn

 

5.360

596

5.956

7.812

76%

 

 

Nhập khẩu

1000 tấn

 

14.940

1.660

16.600

14.757

112%

 

 

Nội địa

1000 tấn

 

27.019

3.002

30.021

30.119

100%

 

3

Hàng khô

1000 tấn

231.198

158.992

17.666

176.658

177.419

100%

76%

 

Xuất khẩu

1000 tấn

 

45.282

5.031

50.313

42.488

118%

 

 

Nhập khẩu

1000 tấn

 

46.245

5.138

51.383

54.985

93%

 

 

Nội địa

1000 tấn

 

67.465

7.496

74.961

79.946

94%

 

4

Hàng quá cảnh

1000 tấn

45.197

57.116

6.346

63.462

36.502

174%

140%

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

ĐƯỜNG DÂY NÓNG

Điện thoại:  +84-(0)24.37683191
+84-(0)914689576

HÌNH ẢNH & VIDEO

LIÊN KẾT WEBSITE

THỐNG KÊ TRUY CẬP

    • Tổng số :5532592
    • Online: 69